TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sautelle

danh từ giống đực (m)
/sotɛl/ giọng máy của trình duyệt

sautelle nghĩa là cành chiết nho.

Nghĩa của sautelle

Danh từ · giống đực

  1. Cành chiết nho.

Dạng từ của sautelle

Đi với mạo từ: un sautelle · le sautelle

Câu hỏi thường gặp

sautelle nghĩa là gì?

sautelle (danh từ) nghĩa là cành chiết nho.

sautelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sautelle (giọng Pháp chuẩn): /sotɛl/.

sautelle là giống đực hay giống cái?

sautelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.