TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauteler

giọng máy của trình duyệt

sauteler nghĩa là nhảy nhót.

Nghĩa của sauteler

Nội động từ

  1. Nhảy nhót.
    • Des enfants sautelaient dans la courtrẻ em nhảy nhót ngoài sân

Câu hỏi thường gặp

sauteler nghĩa là gì?

sauteler (nội động từ) nghĩa là nhảy nhót.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.