TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saurien

danh từ giống đực (m)
/sɔ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saurien nghĩa là bộ thằn lằn.

Nghĩa của saurien

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật thuộc bộ thằn lằn.
  2. Số nhiều Bộ thằn lằn.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của saurien

Đi với mạo từ: un saurien · le saurien

Số nhiềusauriens
Giống cáisaurienne
Giống cái số nhiềusauriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saurian
  • Tính từ saurian

Câu hỏi thường gặp

saurien nghĩa là gì?

saurien (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ thằn lằn.

saurien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saurien (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ʁjɛ̃/.

saurien là giống đực hay giống cái?

saurien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.