TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saurin

danh từ giống đực (m)
/sɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saurin nghĩa là Cá trích mới hun khói.

Nghĩa của saurin

Danh từ · giống đực

  1. Cá trích mới hun khói.

Dạng từ của saurin

Đi với mạo từ: un saurin · le saurin

Câu hỏi thường gặp

saurin nghĩa là gì?

saurin (danh từ) nghĩa là Cá trích mới hun khói.

saurin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saurin (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ʁɛ̃/.

saurin là giống đực hay giống cái?

saurin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.