TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saunière

danh từ giống cái (f)
/sɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

saunière nghĩa là thùng đựng muối.

Nghĩa của saunière

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thùng đựng muối.

Dạng từ của saunière

Đi với mạo từ: une saunière · la saunière

Câu hỏi thường gặp

saunière nghĩa là gì?

saunière (danh từ) nghĩa là thùng đựng muối.

saunière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saunière (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.njɛʁ/.

saunière là giống đực hay giống cái?

saunière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.