TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saupiquet

danh từ giống đực (m)
/sopikɛ/ giọng máy của trình duyệt

saupiquet nghĩa là nước xốt cay.

Nghĩa của saupiquet

Danh từ · giống đực

  1. Nước xốt cay.

Dạng từ của saupiquet

Đi với mạo từ: un saupiquet · le saupiquet

Câu hỏi thường gặp

saupiquet nghĩa là gì?

saupiquet (danh từ) nghĩa là nước xốt cay.

saupiquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saupiquet (giọng Pháp chuẩn): /sopikɛ/.

saupiquet là giống đực hay giống cái?

saupiquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.