saunier
danh từ giống đực (m)
/sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
saunier nghĩa là công nhân làm muối, người bán muối.
Nghĩa của saunier
Danh từ · giống đực
- Công nhân làm muối.
- Người bán muối.
- faux saunier(sử học) người làm muối lậu
Dạng từ của saunier
Đi với mạo từ: un saunier · le saunier
| Số nhiều | sauniers |
| Giống cái | saunière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salter; one who extracts salt; salt merchant
Câu hỏi thường gặp
saunier nghĩa là gì?
saunier (danh từ) nghĩa là công nhân làm muối, người bán muối.
saunier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saunier (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nje/.
saunier là giống đực hay giống cái?
saunier là danh từ giống đực (dùng với un, le).