TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saunier

danh từ giống đực (m)
/sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

saunier nghĩa là công nhân làm muối, người bán muối.

Nghĩa của saunier

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân làm muối.
  2. Người bán muối.
    • faux saunier(sử học) người làm muối lậu

Dạng từ của saunier

Đi với mạo từ: un saunier · le saunier

Số nhiềusauniers
Giống cáisaunière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salter; one who extracts salt; salt merchant

Câu hỏi thường gặp

saunier nghĩa là gì?

saunier (danh từ) nghĩa là công nhân làm muối, người bán muối.

saunier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saunier (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nje/.

saunier là giống đực hay giống cái?

saunier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.