TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saumoneau

danh từ giống đực (m)
/sɔ.mɔ.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

saumoneau nghĩa là cá hồi con.

Nghĩa của saumoneau

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cá hồi con.

Dạng từ của saumoneau

Đi với mạo từ: un saumoneau · le saumoneau

Số nhiềusaumoneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A young salmon

Câu hỏi thường gặp

saumoneau nghĩa là gì?

saumoneau (danh từ) nghĩa là cá hồi con.

saumoneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saumoneau (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɔ.nɔ/.

saumoneau là giống đực hay giống cái?

saumoneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.