saturnisme
danh từ giống đực (m)
/sa.tyʁ.nism/ giọng máy của trình duyệt
saturnisme nghĩa là sự nhiễm độc chì.
Nghĩa của saturnisme
Danh từ · giống đực
- Y học Sự nhiễm độc chì.
Dạng từ của saturnisme
Đi với mạo từ: un saturnisme · le saturnisme
| Số nhiều | saturnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lead poisoning
Câu hỏi thường gặp
saturnisme nghĩa là gì?
saturnisme (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc chì.
saturnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saturnisme (giọng Pháp chuẩn): /sa.tyʁ.nism/.
saturnisme là giống đực hay giống cái?
saturnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).