TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saturnisme

danh từ giống đực (m)
/sa.tyʁ.nism/ giọng máy của trình duyệt

saturnisme nghĩa là sự nhiễm độc chì.

Nghĩa của saturnisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự nhiễm độc chì.

Dạng từ của saturnisme

Đi với mạo từ: un saturnisme · le saturnisme

Số nhiềusaturnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lead poisoning

Câu hỏi thường gặp

saturnisme nghĩa là gì?

saturnisme (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc chì.

saturnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturnisme (giọng Pháp chuẩn): /sa.tyʁ.nism/.

saturnisme là giống đực hay giống cái?

saturnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.