saturé
/sa.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
saturé nghĩa là bão hòa, no, đầy ứ, chán chê.
Nghĩa của saturé
Tính từ
- Bão hòa, no.
- Carbures saturés(hóa học) cacbua no
- Nghĩa bóng Đầy ứ, chán chê.
- Il a lu trop de romans, il en est saturénó đọc quá nhiều tiểu thuyết đến mức chán chê rồi
Dạng từ của saturé
| Số nhiều | saturés |
| Giống cái | saturée |
| Giống cái số nhiều | saturées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ saturated
Câu hỏi thường gặp
saturé nghĩa là gì?
saturé (tính từ) nghĩa là bão hòa, no, đầy ứ, chán chê.
saturé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saturé (giọng Pháp chuẩn): /sa.ty.ʁe/.