satyre
danh từ giống đực (m)
/sa.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
satyre nghĩa là thần dê, kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm.
Nghĩa của satyre
Danh từ · giống đực
- Thần Dê.
- Nghĩa bóng Kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm.
- Động vật học Bướm mắt rắn.
- Thực vật học Nấm lỗ chó.
Dạng từ của satyre
Đi với mạo từ: un satyre · le satyre
| Số nhiều | satyres |
| Giống cái | satyresse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satyr; A lecherous or perverted old man; a dirty old man
Câu hỏi thường gặp
satyre nghĩa là gì?
satyre (danh từ) nghĩa là thần dê, kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm.
satyre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satyre (giọng Pháp chuẩn): /sa.tiʁ/.
satyre là giống đực hay giống cái?
satyre là danh từ giống đực (dùng với un, le).