TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satyre

danh từ giống đực (m)
/sa.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

satyre nghĩa là thần dê, kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm.

Nghĩa của satyre

Danh từ · giống đực

  1. Thần Dê.
  2. Nghĩa bóng Kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm.
  3. Động vật học Bướm mắt rắn.
  4. Thực vật học Nấm lỗ chó.

Dạng từ của satyre

Đi với mạo từ: un satyre · le satyre

Số nhiềusatyres
Giống cáisatyresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satyr; A lecherous or perverted old man; a dirty old man

Câu hỏi thường gặp

satyre nghĩa là gì?

satyre (danh từ) nghĩa là thần dê, kẻ dâm bôn, kẻ cuồng dâm.

satyre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satyre (giọng Pháp chuẩn): /sa.tiʁ/.

satyre là giống đực hay giống cái?

satyre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.