TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saturnin

/satyʁnɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saturnin nghĩa là do chì, người nhiễm độc chì.

Nghĩa của saturnin

Tính từ

  1. Y học Do chì.
    • Colique saturnine(y học) đau bụng (do) nhiễm độc chì

Danh từ · giống đực

  1. Y học Người nhiễm độc chì.

Dạng từ của saturnin

Số nhiềusaturnins
Giống cáisaturnine
Giống cái số nhiềusaturnines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plumbic

Câu hỏi thường gặp

saturnin nghĩa là gì?

saturnin (tính từ, danh từ) nghĩa là do chì, người nhiễm độc chì.

saturnin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturnin (giọng Pháp chuẩn): /satyʁnɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.