TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saturnien

/sa.tyʁ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saturnien nghĩa là sao thổ, rầu rỉ.

Nghĩa của saturnien

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (thuộc) sao Thổ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Rầu rỉ.
    • Ligne saturnienneđường số mệnh (trên bàn tay)

Dạng từ của saturnien

Số nhiềuSaturniens
Giống cáiSaturnienne
Giống cái số nhiềusaturniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Saturnian
  • Danh từ Saturnian

Câu hỏi thường gặp

saturnien nghĩa là gì?

saturnien (tính từ) nghĩa là sao thổ, rầu rỉ.

saturnien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturnien (giọng Pháp chuẩn): /sa.tyʁ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.