TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saturabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

saturabilité nghĩa là tính bão hòa được, khả năng bão hòa.

Nghĩa của saturabilité

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Tính bão hòa được, khả năng bão hòa.

Dạng từ của saturabilité

Đi với mạo từ: une saturabilité · la saturabilité

Số nhiềusaturabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saturability

Câu hỏi thường gặp

saturabilité nghĩa là gì?

saturabilité (danh từ) nghĩa là tính bão hòa được, khả năng bão hòa.

saturabilité là giống đực hay giống cái?

saturabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.