TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satisfactoire

giọng máy của trình duyệt

satisfactoire nghĩa là chuộc tội.

Nghĩa của satisfactoire

Tính từ

  1. Tôn giáo (có tác dụng) chuộc tội.

Câu hỏi thường gặp

satisfactoire nghĩa là gì?

satisfactoire (tính từ) nghĩa là chuộc tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.