TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sassenage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sassenage nghĩa là pho mát xaxơna.

Nghĩa của sassenage

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát xaxơna.

Dạng từ của sassenage

Đi với mạo từ: un sassenage · le sassenage

Câu hỏi thường gặp

sassenage nghĩa là gì?

sassenage (danh từ) nghĩa là pho mát xaxơna.

sassenage là giống đực hay giống cái?

sassenage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.