TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sassanide

/sa.sa.nid/ giọng máy của trình duyệt

sassanide nghĩa là (thuộc) triều vua Xa-xan (Ba Tư).

Nghĩa của sassanide

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) triều vua Xa-xan (Ba Tư).

Dạng từ của sassanide

Số nhiềuSassanides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sasanian, Sasanid
  • Danh từ Sasanian (member of the Sasanian dynasty)

Câu hỏi thường gặp

sassanide nghĩa là gì?

sassanide (tính từ) nghĩa là (thuộc) triều vua Xa-xan (Ba Tư).

sassanide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sassanide (giọng Pháp chuẩn): /sa.sa.nid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.