sassement nghĩa là sự rây, sự sàng, sự cho qua âu.
Nghĩa của sassement
Danh từ · giống đực
Sự rây; sự sàng.
Sự cho (thuyền) qua âu.
Dạng từ của sassement
Đi với mạo từ: un sassement · le sassement
Câu hỏi thường gặp
sassement nghĩa là gì?
sassement (danh từ) nghĩa là sự rây, sự sàng, sự cho qua âu.
sassement là giống đực hay giống cái?
sassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.