TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarrasine

danh từ giống cái (f)
/sa.ʁa.zin/ giọng máy của trình duyệt

sarrasine nghĩa là rào sắt cửa thành.

Nghĩa của sarrasine

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Rào sắt cửa thành.

Dạng từ của sarrasine

Đi với mạo từ: une sarrasine · la sarrasine

Câu hỏi thường gặp

sarrasine nghĩa là gì?

sarrasine (danh từ) nghĩa là rào sắt cửa thành.

sarrasine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarrasine (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʁa.zin/.

sarrasine là giống đực hay giống cái?

sarrasine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.