TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarde

/saʁd/ giọng máy của trình duyệt

sarde nghĩa là Thuộc đảo Xác-đe-nha (thuộc Ý và Địa Trung Hải).

Nghĩa của sarde

Tính từ

  1. Thuộc đảo Xác-đe-nha (thuộc Ý và Địa Trung Hải).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nhóm ngôn ngữ Xác-đe-nha.

Dạng từ của sarde

Số nhiềuSardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sardinian (language)
  • Danh từ Sardinian (native or inhabitant of Sardinia, Italy)

Câu hỏi thường gặp

sarde nghĩa là gì?

sarde (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc đảo Xác-đe-nha (thuộc Ý và Địa Trung Hải).

sarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarde (giọng Pháp chuẩn): /saʁd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.