TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sardane

danh từ giống cái (f)
/saʁ.dan/ giọng máy của trình duyệt

sardane nghĩa là điệu xacdan.

Nghĩa của sardane

Danh từ · giống cái

  1. Điệu xacdan (nhảy, nhạc).

Dạng từ của sardane

Đi với mạo từ: une sardane · la sardane

Câu hỏi thường gặp

sardane nghĩa là gì?

sardane (danh từ) nghĩa là điệu xacdan.

sardane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sardane (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.dan/.

sardane là giống đực hay giống cái?

sardane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.