TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saphisme

danh từ giống đực (m)
/sa.fizm/ giọng máy của trình duyệt

saphisme nghĩa là Thói loạn dâm đồng giới nữ.

Nghĩa của saphisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Thói loạn dâm đồng giới nữ.

Dạng từ của saphisme

Đi với mạo từ: un saphisme · le saphisme

Số nhiềusaphismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapphism

Câu hỏi thường gặp

saphisme nghĩa là gì?

saphisme (danh từ) nghĩa là Thói loạn dâm đồng giới nữ.

saphisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saphisme (giọng Pháp chuẩn): /sa.fizm/.

saphisme là giống đực hay giống cái?

saphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.