TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saphène

danh từ giống cái (f)
/safɛn/ giọng máy của trình duyệt

saphène nghĩa là tĩnh mạch hiển.

Nghĩa của saphène

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Tĩnh mạch hiển.

Tính từ

  1. Giải phẫu Hiển.
    • Veine saphènetĩnh mạch hiển

Dạng từ của saphène

Đi với mạo từ: une saphène · la saphène

Số nhiềusaphènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saphenous
  • Danh từ saphenous vein

Câu hỏi thường gặp

saphène nghĩa là gì?

saphène (danh từ, tính từ) nghĩa là tĩnh mạch hiển.

saphène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saphène (giọng Pháp chuẩn): /safɛn/.

saphène là giống đực hay giống cái?

saphène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.