TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saoudien

/sa.u.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saoudien nghĩa là Thuộc A-rập Xa-u-đi.

Nghĩa của saoudien

Tính từ

  1. Thuộc A-rập Xa-u-đi.

Dạng từ của saoudien

Số nhiềusaoudiens
Giống cáisaoudienne
Giống cái số nhiềusaoudiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Saudi, Saudi Arabian

Câu hỏi thường gặp

saoudien nghĩa là gì?

saoudien (tính từ) nghĩa là Thuộc A-rập Xa-u-đi.

saoudien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saoudien (giọng Pháp chuẩn): /sa.u.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.