TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanglier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ɡli.je/ giọng máy của trình duyệt

sanglier nghĩa là lợn lòi, cá thoi.

Nghĩa của sanglier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lợn lòi.
  2. Động vật học Cá thoi.

Dạng từ của sanglier

Đi với mạo từ: un sanglier · le sanglier

Số nhiềusangliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wild boar (specifically, a full-grown wild boar)

Câu hỏi thường gặp

sanglier nghĩa là gì?

sanglier (danh từ) nghĩa là lợn lòi, cá thoi.

sanglier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanglier (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡli.je/.

sanglier là giống đực hay giống cái?

sanglier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.