TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sandjak

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.dʒak/ giọng máy của trình duyệt

sandjak nghĩa là huyện.

Nghĩa của sandjak

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Huyện (ở Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của sandjak

Đi với mạo từ: un sandjak · le sandjak

Số nhiềusandjaks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanjak

Câu hỏi thường gặp

sandjak nghĩa là gì?

sandjak (danh từ) nghĩa là huyện.

sandjak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandjak (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dʒak/.

sandjak là giống đực hay giống cái?

sandjak là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.