TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sandalette

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.da.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

sandalette nghĩa là dép nhẹ.

Nghĩa của sandalette

Danh từ · giống cái

  1. Dép nhẹ.

Dạng từ của sandalette

Đi với mạo từ: une sandalette · la sandalette

Số nhiềusandalettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandal (with just straps covering the foot)

Câu hỏi thường gặp

sandalette nghĩa là gì?

sandalette (danh từ) nghĩa là dép nhẹ.

sandalette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandalette (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.da.lɛt/.

sandalette là giống đực hay giống cái?

sandalette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.