sandalette
danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.da.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
sandalette nghĩa là dép nhẹ.
Nghĩa của sandalette
Danh từ · giống cái
- Dép nhẹ.
Dạng từ của sandalette
Đi với mạo từ: une sandalette · la sandalette
| Số nhiều | sandalettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandal (with just straps covering the foot)
Câu hỏi thường gặp
sandalette nghĩa là gì?
sandalette (danh từ) nghĩa là dép nhẹ.
sandalette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sandalette (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.da.lɛt/.
sandalette là giống đực hay giống cái?
sandalette là danh từ giống cái (dùng với une, la).