sandale
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.dal/ giọng máy của trình duyệt
sandale nghĩa là dép.
Nghĩa của sandale
Danh từ · giống cái
- Dép.
- secouer la poussière de ses sandalestức giận ra đi
Dạng từ của sandale
Đi với mạo từ: une sandale · la sandale
| Số nhiều | sandales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandal (type of footwear)
Câu hỏi thường gặp
sandale nghĩa là gì?
sandale (danh từ) nghĩa là dép.
sandale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sandale (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dal/.
sandale là giống đực hay giống cái?
sandale là danh từ giống cái (dùng với une, la).