TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

san-benito

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

san-benito nghĩa là áo thiêu sống.

Nghĩa của san-benito

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo thiêu sống (người bị xử tội thiêu sống mặc trước khi bị hành hình).

Dạng từ của san-benito

Đi với mạo từ: un san-benito · le san-benito

Câu hỏi thường gặp

san-benito nghĩa là gì?

san-benito (danh từ) nghĩa là áo thiêu sống.

san-benito là giống đực hay giống cái?

san-benito là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.