TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salse

danh từ giống đực (m)
/sals/ giọng máy của trình duyệt

salse nghĩa là núi lửa bùn.

Nghĩa của salse

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Núi lửa bùn.

Dạng từ của salse

Đi với mạo từ: un salse · le salse

Số nhiềusalses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salse

Câu hỏi thường gặp

salse nghĩa là gì?

salse (danh từ) nghĩa là núi lửa bùn.

salse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salse (giọng Pháp chuẩn): /sals/.

salse là giống đực hay giống cái?

salse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.