TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salsepareille

danh từ giống cái (f)
/sal.sə.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

salsepareille nghĩa là cây khúc khắc, cây thổ phục linh.

Nghĩa của salsepareille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây khúc khắc, cây thổ phục linh.

Dạng từ của salsepareille

Đi với mạo từ: une salsepareille · la salsepareille

Số nhiềusalsepareilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarsaparilla

Câu hỏi thường gặp

salsepareille nghĩa là gì?

salsepareille (danh từ) nghĩa là cây khúc khắc, cây thổ phục linh.

salsepareille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salsepareille (giọng Pháp chuẩn): /sal.sə.pa.ʁɛj/.

salsepareille là giống đực hay giống cái?

salsepareille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.