TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpêtrière

danh từ giống cái (f)
/sal.pɛt.ʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

salpêtrière nghĩa là xưởng chế xanpet.

Nghĩa của salpêtrière

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Xưởng chế xanpet.
  2. Kho xanpet.

Dạng từ của salpêtrière

Đi với mạo từ: une salpêtrière · la salpêtrière

Số nhiềusalpêtrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saltpetre mine

Câu hỏi thường gặp

salpêtrière nghĩa là gì?

salpêtrière (danh từ) nghĩa là xưởng chế xanpet.

salpêtrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salpêtrière (giọng Pháp chuẩn): /sal.pɛt.ʁi.jɛʁ/.

salpêtrière là giống đực hay giống cái?

salpêtrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.