L'humidité salpêtre les mursẩm ướt làm cho trên mặt trường hình thành một lớp xanpet
Trộn xanpet (vào đất cho đất rắn lại và ít thấm nước).
Salpêtrer une alléetrộn xanpet vào mặt lối đi
Câu hỏi thường gặp
salpêtrer nghĩa là gì?
salpêtrer (ngoại động từ) nghĩa là trộn xanpet.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.