salpêtre
danh từ giống đực (m)
/sal.pɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
salpêtre nghĩa là tính nóng nảy, người nóng nảy.
Nghĩa của salpêtre
Danh từ · giống đực
- Hóa học Xanpet (kali nitrat).
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính nóng nảy; người nóng nảy.
Dạng từ của salpêtre
Đi với mạo từ: un salpêtre · le salpêtre
| Số nhiều | salpêtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saltpetre (potassium nitrate)
Câu hỏi thường gặp
salpêtre nghĩa là gì?
salpêtre (danh từ) nghĩa là tính nóng nảy, người nóng nảy.
salpêtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salpêtre (giọng Pháp chuẩn): /sal.pɛtʁ/.
salpêtre là giống đực hay giống cái?
salpêtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).