TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpêtre

danh từ giống đực (m)
/sal.pɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

salpêtre nghĩa là tính nóng nảy, người nóng nảy.

Nghĩa của salpêtre

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xanpet (kali nitrat).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tính nóng nảy; người nóng nảy.

Dạng từ của salpêtre

Đi với mạo từ: un salpêtre · le salpêtre

Số nhiềusalpêtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saltpetre (potassium nitrate)

Câu hỏi thường gặp

salpêtre nghĩa là gì?

salpêtre (danh từ) nghĩa là tính nóng nảy, người nóng nảy.

salpêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salpêtre (giọng Pháp chuẩn): /sal.pɛtʁ/.

salpêtre là giống đực hay giống cái?

salpêtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.