TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpingite

danh từ giống cái (f)
/salpɛ̃ʒit/ giọng máy của trình duyệt

salpingite nghĩa là viêm vòi trứng.

Nghĩa của salpingite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm vòi trứng.

Dạng từ của salpingite

Đi với mạo từ: une salpingite · la salpingite

Số nhiềusalpingites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salpingitis

Câu hỏi thường gặp

salpingite nghĩa là gì?

salpingite (danh từ) nghĩa là viêm vòi trứng.

salpingite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salpingite (giọng Pháp chuẩn): /salpɛ̃ʒit/.

salpingite là giống đực hay giống cái?

salpingite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.