TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpingectomie

danh từ giống cái (f)
/salpɛ̃ʒɛktɔmi/ giọng máy của trình duyệt

salpingectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ vòi.

Nghĩa của salpingectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ vòi.

Dạng từ của salpingectomie

Đi với mạo từ: une salpingectomie · la salpingectomie

Số nhiềusalpingectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salpingectomy

Câu hỏi thường gặp

salpingectomie nghĩa là gì?

salpingectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ vòi.

salpingectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salpingectomie (giọng Pháp chuẩn): /salpɛ̃ʒɛktɔmi/.

salpingectomie là giống đực hay giống cái?

salpingectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.