salpicon
danh từ giống đực (m)
/sal.pi.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
salpicon nghĩa là thịt nhồi, nhân bánh.
Nghĩa của salpicon
Danh từ · giống đực
- Thịt (để) nhồi; nhân bánh.
Dạng từ của salpicon
Đi với mạo từ: un salpicon · le salpicon
| Số nhiều | salpicons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salpicon
Câu hỏi thường gặp
salpicon nghĩa là gì?
salpicon (danh từ) nghĩa là thịt nhồi, nhân bánh.
salpicon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salpicon (giọng Pháp chuẩn): /sal.pi.kɔ̃/.
salpicon là giống đực hay giống cái?
salpicon là danh từ giống đực (dùng với un, le).