TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpicon

danh từ giống đực (m)
/sal.pi.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

salpicon nghĩa là thịt nhồi, nhân bánh.

Nghĩa của salpicon

Danh từ · giống đực

  1. Thịt (để) nhồi; nhân bánh.

Dạng từ của salpicon

Đi với mạo từ: un salpicon · le salpicon

Số nhiềusalpicons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salpicon

Câu hỏi thường gặp

salpicon nghĩa là gì?

salpicon (danh từ) nghĩa là thịt nhồi, nhân bánh.

salpicon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salpicon (giọng Pháp chuẩn): /sal.pi.kɔ̃/.

salpicon là giống đực hay giống cái?

salpicon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.