TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpingotomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

salpingotomie nghĩa là thủ thuật mở vòi.

Nghĩa của salpingotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở vòi.

Dạng từ của salpingotomie

Đi với mạo từ: une salpingotomie · la salpingotomie

Số nhiềusalpingotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salpingotomy

Câu hỏi thường gặp

salpingotomie nghĩa là gì?

salpingotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật mở vòi.

salpingotomie là giống đực hay giống cái?

salpingotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.