Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự hình thành xanpet (trên tường ẩm).
Dạng từ của salpêtrisation
Đi với mạo từ: une salpêtrisation · la salpêtrisation
Câu hỏi thường gặp
salpêtrisation nghĩa là gì?
salpêtrisation (danh từ) nghĩa là sự hình thành xanpet.
salpêtrisation là giống đực hay giống cái?
salpêtrisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.