TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salpêtreux

/sal.pɛt.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

salpêtreux nghĩa là phủ xanpet.

Nghĩa của salpêtreux

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Phủ xanpet.
    • Mur salpêtreuxtường phủ xanpet

Dạng từ của salpêtreux

Giống cáisalpêtreuse /sal.pɛt.ʁøz/
Giống cái số nhiềusalpêtreuses

Câu hỏi thường gặp

salpêtreux nghĩa là gì?

salpêtreux (tính từ) nghĩa là phủ xanpet.

salpêtreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salpêtreux (giọng Pháp chuẩn): /sal.pɛt.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.