TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salop

danh từ giống đực (m)
/sa.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

salop nghĩa là đồ đểu.

Nghĩa của salop

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đồ đểu.

Dạng từ của salop

Đi với mạo từ: un salop · le salop

Số nhiềusalops

Câu hỏi thường gặp

salop nghĩa là gì?

salop (danh từ) nghĩa là đồ đểu.

salop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salop (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔp/.

salop là giống đực hay giống cái?

salop là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.