TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salarier

/sa.la.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

salarier nghĩa là trả tiền công cho.

Nghĩa của salarier

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trả tiền công cho (ai).

Câu hỏi thường gặp

salarier nghĩa là gì?

salarier (ngoại động từ) nghĩa là trả tiền công cho.

salarier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salarier (giọng Pháp chuẩn): /sa.la.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.