TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salariat

danh từ giống đực (m)
/sa.la.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

salariat nghĩa là chế độ làm công, thân phận làm công.

Nghĩa của salariat

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ làm công.
  2. Thân phận làm công.
  3. Giới làm công.

Dạng từ của salariat

Đi với mạo từ: un salariat · le salariat

Số nhiềusalariats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salariat

Câu hỏi thường gặp

salariat nghĩa là gì?

salariat (danh từ) nghĩa là chế độ làm công, thân phận làm công.

salariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salariat (giọng Pháp chuẩn): /sa.la.ʁja/.

salariat là giống đực hay giống cái?

salariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.