TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saladero

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

saladero nghĩa là da bò ướp muối.

Nghĩa của saladero

Danh từ · giống đực

  1. Da bò ướp muối.

Dạng từ của saladero

Đi với mạo từ: un saladero · le saladero

Số nhiềusaladeros

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saladero

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salting room or building

Câu hỏi thường gặp

saladero nghĩa là gì?

saladero (danh từ) nghĩa là da bò ướp muối.

saladero là giống đực hay giống cái?

saladero là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.