TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saint-nectaire

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.nɛk.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

saint-nectaire nghĩa là pho mát xanh necte.

Nghĩa của saint-nectaire

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát xanh necte.

Dạng từ của saint-nectaire

Đi với mạo từ: un saint-nectaire · le saint-nectaire

Số nhiềusaint-nectaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saint-nectaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A type of cow cheese from Auvergne

Câu hỏi thường gặp

saint-nectaire nghĩa là gì?

saint-nectaire (danh từ) nghĩa là pho mát xanh necte.

saint-nectaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saint-nectaire (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.nɛk.tɛʁ/.

saint-nectaire là giống đực hay giống cái?

saint-nectaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.