saint-honoré
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɛ̃.t‿ɔ.nɔ.ʁe/
saint-honoré nghĩa là bánh xanh onorê.
Nghĩa của saint-honoré
Danh từ · giống đực
- Bánh xanh onorê.
Dạng từ của saint-honoré
Đi với mạo từ: un saint-honoré · le saint-honoré
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ St. Honoré cake
Câu hỏi thường gặp
saint-honoré nghĩa là gì?
saint-honoré (danh từ) nghĩa là bánh xanh onorê.
saint-honoré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saint-honoré (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɔ.nɔ.ʁe/.
saint-honoré là giống đực hay giống cái?
saint-honoré là danh từ giống đực (dùng với un, le).