TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saint-honoré

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.ɔ.nɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɛ̃.t‿ɔ.nɔ.ʁe/

saint-honoré nghĩa là bánh xanh onorê.

Nghĩa của saint-honoré

Danh từ · giống đực

  1. Bánh xanh onorê.

Dạng từ của saint-honoré

Đi với mạo từ: un saint-honoré · le saint-honoré

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ St. Honoré cake

Câu hỏi thường gặp

saint-honoré nghĩa là gì?

saint-honoré (danh từ) nghĩa là bánh xanh onorê.

saint-honoré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saint-honoré (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɔ.nɔ.ʁe/.

saint-honoré là giống đực hay giống cái?

saint-honoré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.