TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saint-cyrien

danh từ cả hai giống
/sɛ̃.si.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saint-cyrien nghĩa là Học sinh trường quân sự Xanh-xia (Pháp).

Nghĩa của saint-cyrien

Danh từ · cả hai giống

  1. Học sinh trường quân sự Xanh-xia (Pháp).

Dạng từ của saint-cyrien

Số nhiềusaint-cyriens
Giống cáisaint-cyrienne
Giống cái số nhiềusaint-cyriennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saint-cyrien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Of or relating to Saint-Cyr, in the department of Ardèche.; Of or relating to Saint-Cyr, in the department of Manche.; Of or relating to Saint-Cyr, in the department of Saône-et-Loire.; Of or relating to Saint-Cyr, in the department of Vienne.

Câu hỏi thường gặp

saint-cyrien nghĩa là gì?

saint-cyrien (danh từ) nghĩa là Học sinh trường quân sự Xanh-xia (Pháp).

saint-cyrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saint-cyrien (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.si.ʁjɛ̃/.

saint-cyrien là giống đực hay giống cái?

saint-cyrien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.