TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagum

danh từ giống đực (m)
/sa.ɡɔm/ giọng máy của trình duyệt

sagum nghĩa là áo choàng vai.

Nghĩa của sagum

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo choàng vai (cổ La Mã).

Dạng từ của sagum

Đi với mạo từ: un sagum · le sagum

Số nhiềusagums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sagum

Câu hỏi thường gặp

sagum nghĩa là gì?

sagum (danh từ) nghĩa là áo choàng vai.

sagum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagum (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡɔm/.

sagum là giống đực hay giống cái?

sagum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.