TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saga

danh từ giống cái (f)
/sa.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

saga nghĩa là Xaga (truyện dân gian Bắc Âu).

Nghĩa của saga

Danh từ · giống cái

  1. Xaga (truyện dân gian Bắc Âu).

Dạng từ của saga

Đi với mạo từ: une saga · la saga

Số nhiềusagas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saga

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saga

Câu hỏi thường gặp

saga nghĩa là gì?

saga (danh từ) nghĩa là Xaga (truyện dân gian Bắc Âu).

saga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saga (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡa/.

saga là giống đực hay giống cái?

saga là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.