TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sadiquement

/sa.dik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sadiquement nghĩa là bạo tàn.

Nghĩa của sadiquement

Phó từ

  1. Bạo tàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sadistically

Câu hỏi thường gặp

sadiquement nghĩa là gì?

sadiquement (phó từ) nghĩa là bạo tàn.

sadiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sadiquement (giọng Pháp chuẩn): /sa.dik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.